snake fence
Định nghĩa
Danh từ: snake fence (hàng rào rắn) là một loại hàng rào gỗ được xây dựng theo hình dích dắc (zigzag), trong đó các thanh gỗ (rails) được xếp chồng lên nhau và móc vào nhau mà không cần cọc đỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người nông dân ở thế kỷ 18 thường xây dựng một hàng rào rắn để bao quanh cánh đồng của họ mà không cần dùng đinh.)
- (Hàng rào rắn cũ dọc theo con đường mòn là một ví dụ kinh điển về kỹ thuật chế tác thời kỳ đầu của người Mỹ.)
Cách sử dụng nâng cao
- thường được gọi là "worm fence" (hàng rào sâu) hoặc "zigzag fence" (hàng rào dích dắc) trong các văn bản lịch sử.
- (Thuật ngữ "hàng rào rắn" xuất phát từ cách các thanh gỗ uốn lượn qua lại theo một mô hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Snake-rail fence (n): một biến thể khác của hàng rào rắn, nhấn mạnh vào các thanh gỗ (rails).
- The snake-rail fence is still used in some rural areas for its simplicity. (Hàng rào thanh gỗ rắn vẫn được sử dụng ở một số vùng nông thôn vì tính đơn giản của nó.)
- Worm fence (n): tên gọi khác của hàng rào rắn, phổ biến ở một số vùng.
- A worm fence is easy to construct and requires no hardware. (Hàng rào sâu dễ xây dựng và không cần phần cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Zigzag fence: hàng rào dích dắc.
- Split-rail fence: hàng rào thanh gỗ chẻ (một loại tương tự nhưng không nhất thiết phải là hình dích dắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build a snake fence: xây dựng hàng rào rắn.
- They decided to build a snake fence around the pasture. (Họ quyết định xây dựng hàng rào rắn quanh đồng cỏ.)
- Repair a snake fence: sửa chữa hàng rào rắn.
- It took a whole day to repair the snake fence after the storm. (Mất cả một ngày để sửa chữa hàng rào rắn sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan